词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“bất đồng” (2)

bất đồng
播放
英语 名discrepancies
我的单词本
Giữa họ có nhiều bất đồng.
There are many disagreements between them.
bất động
英语 形motionless, immobile
我的单词本
Anh ấy nằm bất động trên giường suốt cả ngày.
He lay motionless in bed all day.

swap_horiz 相关词“bất đồng” (3)

chứng khoán đảm bảo bằng bất động sản
播放
英语 名real estate-backed securities
我的单词本
bất động sản
英语 名real estate
我的单词本
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
The real estate market is showing signs of recovery.
thị trường bất động sản
英语 短语real estate market
我的单词本
Rủi ro từ hệ thống ngân hàng và thị trường bất động sản vẫn hiện hữu.
Risks from the banking system and real estate market are still present.

format_quote 短语“bất đồng” (4)

Giữa họ có nhiều bất đồng.
There are many disagreements between them.
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
The real estate market is showing signs of recovery.
Rủi ro từ hệ thống ngân hàng và thị trường bất động sản vẫn hiện hữu.
Risks from the banking system and real estate market are still present.
Anh ấy nằm bất động trên giường suốt cả ngày.
He lay motionless in bed all day.